地蟹科 địa giải khoa Hán Việt: địa giải khoa Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 蟹 (giải) + 科 (khoa)Hán Việtđịa giải khoaCấu tạo地 + 蟹 + 科 · địa + giải + khoa nghĩa thành phần: địa + giải + khoa Nghĩa EngCihui Gecarcinidae