地衣癭 địa y anh Hán Việt: địa y anh Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 衣 (y) + 癭 (anh)Hán Việtđịa y anhCấu tạo地 + 衣 + 癭 · địa + y + anh nghĩa thành phần: địa + y + anh Nghĩa EngCihui cephalodium