地西龍 địa tây long Hán Việt: địa tây long Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 西 (tây) + 龍 (long)Hán Việtđịa tây longCấu tạo地 + 西 + 龍 · địa + tây + long nghĩa thành phần: địa + tây + long Nghĩa EngCihui descinolone