地西龙 địa tây long Hán Việt: địa tây long Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 西 (tây) + 龍 (long)Hán Việtđịa tây longTừ loạidanhCấu tạo地 + 西 + 龍 · địa + tây + long nghĩa thành phần: địa + tây + long Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 descinoloneMainlandKaggle Zh-Vi descinoloneEngCihui descinolone Từ liên quan Gần nghĩa地西泮 · 地西拉嗪