地質力學 dì zhì lì xué · địa chất lực học Hán Việt: địa chất lực học · Pinyin: dì zhì lì xué Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyindì zhì lì xuéHán Việtđịa chất lực họcCấu tạo地 + 質 + 力 + 學 · địa + chất + lực + học nghĩa thành phần: địa + chất + lực + học Nghĩa EngCihui geomechanics