地質圖 địa chất đồ Hán Việt: địa chất đồ Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 圖 (đồ)Hán Việtđịa chất đồCấu tạo地 + 質 + 圖 · địa + chất + đồ nghĩa thành phần: địa + chất + đồ Nghĩa EngCihui 地質圖 ìzhìtú n. geologic map M:¹zhāng