地質學家
địa chất học gia
Hán Việt: địa chất học gia · Pinyin: dì zhì xué jiā
Tổng quan
nhà địa chất học
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà địa chất học
Eng
- CC-CEDICT geologist
- Cihui geologist
Hán Việt: địa chất học gia · Pinyin: dì zhì xué jiā
nhà địa chất học