地質羅盤 dì zhì luó pán · địa chất la bàn Hán Việt: địa chất la bàn · Pinyin: dì zhì luó pán Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 羅 (la) + 盤 (bàn)Pinyindì zhì luó pánHán Việtđịa chất la bànCấu tạo地 + 質 + 羅 + 盤 · địa + chất + la + bàn nghĩa thành phần: địa + chất + la + bàn Nghĩa EngCihui circumferentor