地質力學

dì zhì lì xué địa chất lực học

Hán Việt: địa chất lực học · Pinyin: dì zhì lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chất) + (lực) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运用力学的观点研究地壳构造,以便解决地壳运动问题的一门地质学的边缘学科。为我国地质学家李四光所倡导而建立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运用力学的观点研究地壳构造,以便解决地壳运动问题的一门地质学的边缘学科。为我国地质学家李四光所倡导而建立。

Eng

  • Cihui geomechanics