地輿

dì yú địa dư

Hán Việt: địa dư · Pinyin: dì yú

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + 輿 (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung đất đai. địa dư địa dư ☆Chỉ chung đất đai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.大地。語本《淮南子.原道》:「以地為輿。」唐.熊曜〈琅琊臺觀日賦〉:「傾地輿而通水府,吸天蓋而駭長鯨。」 2.地理。《紅樓夢》第一回:「其中家庭閨閣瑣事以及閒情詩詞倒還全備,或可適趣解悶,然朝代年紀地輿邦國,卻反失落無考。」

Eng

  • Cihui 地輿 dìyú n. good earth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

地理