地道的 địa đạo đích Hán Việt: địa đạo đích Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo) + 的 (đích)Hán Việtđịa đạo đíchTừ loạitínhCấu tạo地 + 道 + 的 · địa + đạo + đích nghĩa thành phần: địa + đạo + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuẩnMainlandKaggle Zh-Vi the coreEngCihui the core Từ liên quan Gần nghĩa地道战 · 地道戰 · 地道 · 地道的价钱 · 地道的走狗 · 地道地 · 地道车 · 道的應的