地钱亚纲

địa tiễn á cương

Hán Việt: địa tiễn á cương

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 錢 (tiễn) + 亞 (á) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Địa tiền á cương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Marchantiatae

Eng

  • Cihui Marchantiatae

Từ liên quan

Gần nghĩa

地钱目 · 地钱纲