地陣板 dì zhèn bǎn · địa trận bản Hán Việt: địa trận bản · Pinyin: dì zhèn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 陣 (trận) + 板 (bản)Pinyindì zhèn bǎnHán Việtđịa trận bảnCấu tạo地 + 陣 + 板 · địa + trận + bản nghĩa thành phần: địa + trận + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。地板。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。地板。