地雷场 địa lôi tràng Hán Việt: địa lôi tràng Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 雷 (lôi) + 場 (tràng)Hán Việtđịa lôi tràngCấu tạo地 + 雷 + 場 · địa + lôi + tràng nghĩa thành phần: địa + lôi + tràng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bãi mìnBiên soạn p.w. minefieldEngCihui 地雷場 ìléichǎng p.w. minefieldTần suất từ p.w. minefield Từ liên quan Gần nghĩa地雷 · 地雷工兵 · 雷场 · 雷場 · 地雷区 · 地雷战 · 地雷戰 · 地雷阵