地雷戰

dì léi zhàn địa lôi chiến

Hán Việt: địa lôi chiến · Pinyin: dì léi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lôi) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地雷戰 ìléizhàn n. (land) mine warfare