地雷陣

dì léi zhèn địa lôi trận

Hán Việt: địa lôi trận · Pinyin: dì léi zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (lôi) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布设一系列地雷所形成的阵势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布设一系列地雷所形成的阵势。