地電流

địa điện lưu

Hán Việt: địa điện lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (điện) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地電流 ìdiànliú n. earth current

ja

  • JMdict earth current|telluric current