地震傳聲器

địa chấn truyện thanh khí

Hán Việt: địa chấn truyện thanh khí

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (truyện) + (thanh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui seismicrophone