地震學家

dì zhèn xué jiāđịa chấn học gia

Hán Việt: địa chấn học gia · Pinyin: dì zhèn xué jiā

Tổng quan

nhà địa chấn học

Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà khoa học nghiên cứu động đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seismologist

Eng

  • Cihui seismologist; earthquake scientist

Đức

  • Handedict Seismologe

Từ liên quan

Gần nghĩa

地震仪的 · 地震性的 · 地震烈度 · 地震现象 · 地震速報 · 地震震級 · 地震震级 · 地震預報