地震局

dì zhèn jú địa chấn cục

Hán Việt: địa chấn cục · Pinyin: dì zhèn jú

Tổng quan

cục động đất

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục động đất

Eng

  • CC-CEDICT earthquake bureau
  • Cihui earthquake bureau