地震棚

địa chấn bằng

Hán Việt: địa chấn bằng

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (bằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地震棚 ìzhènpéng p.w. earthquake shelter M:⁴zuò/ge