地震波

dì zhèn bōđịa chấn ba

Hán Việt: địa chấn ba · Pinyin: dì zhèn bō

Tổng quan

BA sóng địa chấn; sóng động đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由于地震而产生的向四外传播的震动。地震波主要由横波﹑纵波组成。人工爆炸产生的地震波可以帮助探矿。

Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sóng địa chấn sóng địa chấn; sóng động đất。由於地震而產生的向四外傳播的震動。主要由橫波、縱波組成。也叫震波。
  • Tần suất từ sóng địa chấn; BA sóng địa chấn; sóng động đất; sóng động đất
  • Biên soạn seismic/tidal wave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.由于地震而产生的向四外传播的震动。地震波主要由横波﹑纵波组成。人工爆炸产生的地震波可以帮助探矿。

Eng

  • JMdict seismic wave
  • Cihui seismic wave
  • Tần suất từ n. seismic/tidal wave

Đức

  • Handedict seismische Welle (S, Geol)

ja

  • JMdict 地震波(じしんは)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地震仪 · 地震区 · 地震学 · 地震局 · 地震带 · 地震的 · 地震站 · 地震计