地震表

địa chấn biểu

Hán Việt: địa chấn biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地震表 ìzhènbiǎo n. seismograph M:¹zhāng