地震計
địa chấn kế
Hán Việt: địa chấn kế · Pinyin: dì zhèn jì
Tổng quan
máy ghi địa chấn
Nghĩa
Việt
- Cihui máy ghi địa chấn
ja
- JMdict seismograph|seismometer
Hán Việt: địa chấn kế · Pinyin: dì zhèn jì
máy ghi địa chấn