地面寒 địa diện hàn Hán Việt: địa diện hàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 寒 (hàn)Hán Việtđịa diện hànCấu tạo地 + 面 + 寒 · địa + diện + hàn nghĩa thành phần: địa + diện + hàn Nghĩa EngCihui 地面寒 ìmiànhán n. ground zero