地面層

dì miàn céng địa diện tằng

Hán Việt: địa diện tằng · Pinyin: dì miàn céng

Tổng quan

tầng trệt | tầng một

Cấu tạo: (địa) + (diện) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầng trệt | tầng một

Eng

  • CC-CEDICT ground floor|first floor
  • Cihui ground floor; first floor