地面层 dì miàn céng·địa diện tằng Hán Việt: địa diện tằng · Pinyin: dì miàn céng Tổng quan tầng trệt Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 層 (tằng)Pinyindì miàn céngHán Việtđịa diện tằngTừ loạidanhCấu tạo地 + 面 + 層 · địa + diện + tằng nghĩa thành phần: địa + diện + tằng Nghĩa ViệtCihui tầng mộtEngCihui ground floor; first floor Từ liên quan Gần nghĩa地面上 · 地面水 · 地面 · 地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压