地面水

dì miàn shuǐđịa diện thủy

Hán Việt: địa diện thủy · Pinyin: dì miàn shuǐ

Tổng quan

THUỶ nước trên mặt đất

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước bề mặt
  • Tần suất từ nước bề mặt; THUỶ nước trên mặt đất; nước trên mặt đất
  • Biên soạn surface water

Eng

  • Cihui surface water
  • Tần suất từ n. surface water

Đức

  • Handedict oberirdisches Gewässer (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面上 · 地面层 · 地面 · 地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压