地面站 địa diện trạm Hán Việt: địa diện trạm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 站 (trạm)Hán Việtđịa diện trạmCấu tạo地 + 面 + 站 · địa + diện + trạm nghĩa thành phần: địa + diện + trạm Nghĩa EngCihui 地面站 ìmiànzhàn n. ground satellite station