地面輻射 dì miàn fú shè · địa diện phúc xạ Hán Việt: địa diện phúc xạ · Pinyin: dì miàn fú shè Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyindì miàn fú shèHán Việtđịa diện phúc xạCấu tạo地 + 面 + 輻 + 射 · địa + diện + phúc + xạ nghĩa thành phần: địa + diện + phúc + xạ