地頭地腦 dì tóu dì nǎo · địa đầu địa não Hán Việt: địa đầu địa não · Pinyin: dì tóu dì nǎo Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 頭 (đầu) + 地 (địa) + 腦 (não)Pinyindì tóu dì nǎoHán Việtđịa đầu địa nãoCấu tạo地 + 頭 + 地 + 腦 · địa + đầu + địa + não nghĩa thành phần: địa + đầu + địa + não