地骨皮

dì gǔ pí địa cốt bì

Hán Việt: địa cốt bì · Pinyin: dì gǔ pí

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (cốt) + (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药名。枸杞的根皮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。枸杞的根皮。

Eng

  • Cihui 地骨皮 ìgǔpí n. root bark of medlar