地高辛 dì gāo xīn · địa cao tân Hán Việt: địa cao tân · Pinyin: dì gāo xīn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 高 (cao) + 辛 (tân)Pinyindì gāo xīnHán Việtđịa cao tânCấu tạo地 + 高 + 辛 · địa + cao + tân nghĩa thành phần: địa + cao + tân