地龍牆 địa long tường Hán Việt: địa long tường Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 龍 (long) + 牆 (tường)Hán Việtđịa long tườngCấu tạo地 + 龍 + 牆 · địa + long + tường nghĩa thành phần: địa + long + tường Nghĩa EngCihui sleeperwall