場供電 chǎng gōng diàn · tràng cung điện Hán Việt: tràng cung điện · Pinyin: chǎng gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 供 (cung) + 電 (điện)Pinyinchǎng gōng diànHán Việttràng cung điệnCấu tạo場 + 供 + 電 · tràng + cung + điện nghĩa thành phần: tràng + cung + điện