場合話 chǎng hé huà · tràng hợp thoại Hán Việt: tràng hợp thoại · Pinyin: chǎng hé huà Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 合 (hợp) + 話 (thoại)Pinyinchǎng hé huàHán Việttràng hợp thoạiCấu tạo場 + 合 + 話 · tràng + hợp + thoại nghĩa thành phần: tràng + hợp + thoại