場場客滿 tràng tràng khách mãn Hán Việt: tràng tràng khách mãn Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 場 (tràng) + 客 (khách) + 滿 (mãn)Hán Việttràng tràng khách mãnCấu tạo場 + 場 + 客 + 滿 · tràng + tràng + khách + mãn nghĩa thành phần: tràng + tràng + khách + mãn Nghĩa EngCihui 場場客滿 hǎngchǎngkèmǎn f.e. have full house for every show