場外的 tràng ngoại đích Hán Việt: tràng ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việttràng ngoại đíchCấu tạo場 + 外 + 的 · tràng + ngoại + đích nghĩa thành phần: tràng + ngoại + đích Nghĩa EngCihui off-market