場面人

chǎng miàn rén tràng diện nhân

Hán Việt: tràng diện nhân · Pinyin: chǎng miàn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tràng) + (diện) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指善于在交际场合应酬的人;在社会上有一定地位的人。