场面话 chǎng miàn huà·tràng diện thoại Hán Việt: tràng diện thoại · Pinyin: chǎng miàn huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指敷衍应酬的话。 Cấu tạo: 場 (tràng) + 面 (diện) + 話 (thoại)Pinyinchǎng miàn huàHán Việttràng diện thoạiCấu tạo場 + 面 + 話 · tràng + diện + thoại nghĩa thành phần: tràng + diện + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指敷衍应酬的话。 Từ liên quan Gần nghĩa场面 · 场面上 · 场面人 · 場面上 · 場面人