均三甲苯 quân tam giáp bổn Hán Việt: quân tam giáp bổn Tổng quan (hoá học) mêzitilen Cấu tạo: 均 (quân) + 三 (tam) + 甲 (giáp) + 苯 (bổn)Hán Việtquân tam giáp bổnCấu tạo均 + 三 + 甲 + 苯 · quân + tam + giáp + bổn nghĩa thành phần: quân + tam + giáp + bổn Nghĩa ViệtCihui (hoá học) mêzitilen