均買均賣 quân mãi quân mại Hán Việt: quân mãi quân mại Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 買 (mãi) + 均 (quân) + 賣 (mại)Hán Việtquân mãi quân mạiCấu tạo均 + 買 + 均 + 賣 · quân + mãi + quân + mại nghĩa thành phần: quân + mãi + quân + mại Nghĩa EngCihui 均買均賣 ūnmǎijūnmài f.e. fair dealing in business