均勻性

jūn yún xìng quân quân tính

Hán Việt: quân quân tính · Pinyin: jūn yún xìng

Tổng quan

tính đồng nhất | tính đồng đều

Cấu tạo: (quân) + (quân) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đồng nhất | tính đồng đều

Eng

  • CC-CEDICT homogeneity|uniformity
  • Cihui homogeneity; uniformity