均匀化

jūn yún huàquân quân hóa

Hán Việt: quân quân hóa · Pinyin: jūn yún huà

Tổng quan

Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nhất hóa

Đức

  • Handedict homogenisieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

均匀地 · 均匀性 · 均匀的 · 均匀 · 均匀一致 · 均匀分散 · 均匀加感 · 均匀搅拌