均勻化 jūn yún huà · quân quân hóa Hán Việt: quân quân hóa · Pinyin: jūn yún huà Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 化 (hóa)Pinyinjūn yún huàHán Việtquân quân hóaCấu tạo均 + 勻 + 化 · quân + quân + hóa nghĩa thành phần: quân + quân + hóa