均斜的 quân tà đích Hán Việt: quân tà đích Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 斜 (tà) + 的 (đích)Hán Việtquân tà đíchCấu tạo均 + 斜 + 的 · quân + tà + đích nghĩa thành phần: quân + tà + đích Nghĩa EngCihui homoclinal