均方差 jūn fāng chā · quân phương soa Hán Việt: quân phương soa · Pinyin: jūn fāng chā Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 方 (phương) + 差 (soa)Pinyinjūn fāng chāHán Việtquân phương soaCấu tạo均 + 方 + 差 · quân + phương + soa nghĩa thành phần: quân + phương + soa