均權

jūn quán quân quyền

Hán Việt: quân quyền · Pinyin: jūn quán

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓力量相当; 犹分权;平权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓力量相当。 2.犹分权;平权。

Eng

  • Cihui 均權 jūnquán n. equality of rights

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

集权