均權
quân quyền
Hán Việt: quân quyền · Pinyin: jūn quán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 權力平均。如:「均權制度是一種折衷中央集權與地方分權的制度,較符合中庸之道。」
Eng
- Cihui 均權 jūnquán n. equality of rights
Hán Việt: quân quyền · Pinyin: jūn quán