均權制 quân quyền chế Hán Việt: quân quyền chế Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 權 (quyền) + 制 (chế)Hán Việtquân quyền chếCấu tạo均 + 權 + 制 · quân + quyền + chế nghĩa thành phần: quân + quyền + chế Nghĩa EngCihui 均權制 ūnquánzhì n. political system envisioned by Sun Yat-sen