均等化

jūn děng huàquân đẳng hóa

Hán Việt: quân đẳng hóa · Pinyin: jūn děng huà

Tổng quan

làm cho bình đẳng

Cấu tạo: 均 (quân) + 等 (đẳng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đồng đều
  • Cihui làm cho thống nhất

Eng

  • JMdict equalization
  • JMdict equalisation
  • Cihui to equalize; leveling; making uniform

Đức

  • Handedict Gleichmachen

ja

  • JMdict 均等化(きんとうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

均等地 · 均等的 · 均等论 · 等化器 · 均等 · 均等分裂 · 均等增生 · 等化