均等地

quân đẳng địa

Hán Việt: quân đẳng địa

Tổng quan

điềm đạm, trầm tựnh

Cấu tạo: (quân) + (đẳng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điềm đạm, trầm tựnh