均等地 quân đẳng địa Hán Việt: quân đẳng địa Tổng quan điềm đạm, trầm tựnh Cấu tạo: 均 (quân) + 等 (đẳng) + 地 (địa)Hán Việtquân đẳng địaTừ loạitrạngCấu tạo均 + 等 + 地 · quân + đẳng + địa nghĩa thành phần: quân + đẳng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách đềuMainlandKaggle Zh-Vi equably Từ liên quan Gần nghĩa均等化 · 均等的 · 均等论 · 均等 · 等地 · 均等分裂 · 均等增生 · 等地温线